nắp vặn PP 24 mm kèm liner EPE
Chi tiết đóng gói cho thực phẩm, hóa chất và dược phẩm với cổ 24 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtClosure
Nhóm closure giúp kiểm tra tương thích cổ chai, liner và chống mở trước khi báo giá.
Buyer có thể xem cùng lúc neck size, loại liner và yêu cầu tamper evident cho đồ uống, mỹ phẩm hay hóa chất.
Giúp rút ngắn vòng xác nhận giữa sourcing và kỹ thuật line chiết rót.
Chi tiết đóng gói cho thực phẩm, hóa chất và dược phẩm với cổ 24 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho hóa chất, dược phẩm và gia dụng với cổ 28 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho dược phẩm, gia dụng và đồ uống với cổ 30 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho gia dụng, đồ uống và thực phẩm với cổ 38 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho đồ uống, thực phẩm và hóa chất với cổ 53 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho thực phẩm, hóa chất và dược phẩm với cổ 24 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho hóa chất, dược phẩm và gia dụng với cổ 28 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho dược phẩm, gia dụng và đồ uống với cổ 30 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho gia dụng, đồ uống và thực phẩm với cổ 38 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho đồ uống, thực phẩm và hóa chất với cổ 53 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho thực phẩm, hóa chất và dược phẩm với cổ 24 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho hóa chất, dược phẩm và gia dụng với cổ 28 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho dược phẩm, gia dụng và đồ uống với cổ 30 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho gia dụng, đồ uống và thực phẩm với cổ 38 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho đồ uống, thực phẩm và hóa chất với cổ 53 mm, vật liệu PP, màu trắng và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho thực phẩm, hóa chất và dược phẩm với cổ 24 mm, vật liệu PP, màu đen và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho hóa chất, dược phẩm và gia dụng với cổ 28 mm, vật liệu PP, màu đen và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho dược phẩm, gia dụng và đồ uống với cổ 30 mm, vật liệu PP, màu đen và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho gia dụng, đồ uống và thực phẩm với cổ 38 mm, vật liệu PP, màu đen và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho đồ uống, thực phẩm và hóa chất với cổ 53 mm, vật liệu PP, màu đen và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho chăm sóc cá nhân, gia dụng và dược phẩm với cổ 20/410, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho gia dụng, dược phẩm và hóa chất với cổ 24/410, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho dược phẩm, hóa chất và mỹ phẩm với cổ 24/415, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho hóa chất, mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân với cổ 28/410, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân và gia dụng với cổ 28/415, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho chăm sóc cá nhân, gia dụng và dược phẩm với cổ 20/410, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho gia dụng, dược phẩm và hóa chất với cổ 24/410, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho dược phẩm, hóa chất và mỹ phẩm với cổ 24/415, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho hóa chất, mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân với cổ 28/410, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân và gia dụng với cổ 28/415, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho chăm sóc cá nhân, gia dụng và dược phẩm với cổ 20/410, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho gia dụng, dược phẩm và hóa chất với cổ 24/410, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho dược phẩm, hóa chất và mỹ phẩm với cổ 24/415, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho hóa chất, mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân với cổ 28/410, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân và gia dụng với cổ 28/415, vật liệu PP, màu trắng và không chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho dược phẩm, hóa chất và chăm sóc cá nhân với cổ 28 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho hóa chất, chăm sóc cá nhân và y tế với cổ 38 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho chăm sóc cá nhân, y tế và thực phẩm với cổ 53 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho y tế, thực phẩm và dược phẩm với cổ 63 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho thực phẩm, dược phẩm và hóa chất với cổ 89 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho dược phẩm, hóa chất và chăm sóc cá nhân với cổ 28 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho hóa chất, chăm sóc cá nhân và y tế với cổ 38 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho chăm sóc cá nhân, y tế và thực phẩm với cổ 53 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho y tế, thực phẩm và dược phẩm với cổ 63 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho thực phẩm, dược phẩm và hóa chất với cổ 89 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho dược phẩm, hóa chất và chăm sóc cá nhân với cổ 28 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho hóa chất, chăm sóc cá nhân và y tế với cổ 38 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho chăm sóc cá nhân, y tế và thực phẩm với cổ 53 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho y tế, thực phẩm và dược phẩm với cổ 63 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho thực phẩm, dược phẩm và hóa chất với cổ 89 mm, vật liệu aluminum foil + PE foam, màu bạc và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho thực phẩm, mỹ phẩm và hóa chất với cổ 28 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho mỹ phẩm, hóa chất và dược phẩm với cổ 38 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho hóa chất, dược phẩm và đồ uống với cổ 45 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho dược phẩm, đồ uống và thực phẩm với cổ 63 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho đồ uống, thực phẩm và mỹ phẩm với cổ 89 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho thực phẩm, mỹ phẩm và hóa chất với cổ 28 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho mỹ phẩm, hóa chất và dược phẩm với cổ 38 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho hóa chất, dược phẩm và đồ uống với cổ 45 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho dược phẩm, đồ uống và thực phẩm với cổ 63 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho đồ uống, thực phẩm và mỹ phẩm với cổ 89 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho thực phẩm, mỹ phẩm và hóa chất với cổ 28 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho mỹ phẩm, hóa chất và dược phẩm với cổ 38 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho hóa chất, dược phẩm và đồ uống với cổ 45 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho dược phẩm, đồ uống và thực phẩm với cổ 63 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiếtChi tiết đóng gói cho đồ uống, thực phẩm và mỹ phẩm với cổ 89 mm, vật liệu PVC, màu trong và có chống mở.
Xem chi tiết