Thông số
Bảng thông số
| Loại | vacuum-bag |
|---|---|
| Vật liệu | PET/PE |
| Kích thước (mm) | 300x400 |
| Dung lượng | 5 kg |
| Kiểu đóng | heat seal |
| Đặc tính | transparent, puncture-resistant, factory-direct, export-grade |
| Độ dày (um) | 120 |
Bao bì mềm
Túi cho thực phẩm, dược phẩm và y tế với cấu trúc PET/PE, kích thước 300x400 và hàn nhiệt.
Thông số
| Loại | vacuum-bag |
|---|---|
| Vật liệu | PET/PE |
| Kích thước (mm) | 300x400 |
| Dung lượng | 5 kg |
| Kiểu đóng | heat seal |
| Đặc tính | transparent, puncture-resistant, factory-direct, export-grade |
| Độ dày (um) | 120 |
Ứng dụng
Tuân thủ
Sản phẩm liên quan
Túi cho thực phẩm, hóa chất và chăm sóc cá nhân với cấu trúc PET/NY/PE, kích thước 90x145+30 và vòi trên 8.6 mm.
Xem chi tiếtTúi cho hóa chất, chăm sóc cá nhân và gia dụng với cấu trúc PET/NY/PE, kích thước 130x180+40 và vòi trên 8.6 mm.
Xem chi tiếtTúi cho chăm sóc cá nhân, gia dụng và đồ uống với cấu trúc PET/NY/PE, kích thước 160x230+50 và vòi trên 8.6 mm.
Xem chi tiếtTúi cho gia dụng, đồ uống và thực phẩm với cấu trúc PET/NY/PE, kích thước 180x270+90 và vòi trên 8.6 mm.
Xem chi tiết